sugar shell

Định nghĩa

Danh từ: Sugar shell một loại muỗng dùng để xúc đường, thường được làm theo hình dạng của vỏ .

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái muỗng xúc đường để múc đường cát.)
  • (Cái muỗng xúc đường cổ được chế tác tinh xảo từ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silver sugar shell": muỗng xúc đường bằng bạc, thường được dùng trong các bộ đồ uống sang trọng.

    • The hostess placed a delicate silver sugar shell next to the sugar bowl. (Bà chủ đặt một cái muỗng xúc đường bằng bạc tinh xảo bên cạnh bát đường.)
  • "To serve with a sugar shell": dùng muỗng xúc đường để phục vụ.

    • At tea time, they serve the sugar with a small sugar shell. (Vào giờ trà, họ phục vụ đường bằng một cái muỗng xúc đường nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar spoon (danh từ): muỗng xúc đường (thường hình dạng khác, không nhất thiết hình vỏ ).
    • A sugar spoon is often smaller than a regular spoon. (Muỗng xúc đường thường nhỏ hơn muỗng thông thường.)
  • Sugar tongs (danh từ): kẹp đường (dùng để kẹp viên đường).
    • He picked up a sugar cube with the sugar tongs. (Anh ấy nhặt một viên đường bằng kẹp đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar scoop: muỗng xúc đường (thường hình dạng giống cái xẻng nhỏ).
  • Sugar server: dụng cụ phục vụ đường (có thể muỗng, kẹp, hoặc thìa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sugar shell" đây danh từ cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sugar shell".)

sugar shell
A silver sugar shell rests in a bowl of white sugar cubes.